'close'QUAY LẠI
Vòng loại World Cup (Châu Phi)

Somalia VS Uganda 20:00 21/11/2023

Somalia
2023-11-21 20:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Uganda
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Somalia

    3100

    Uganda

    2020
    3
    Thẻ vàng
    2
    1
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Sút chính xác
    1
    0
    Phạt góc
    2
    61
    Tấn công
    117
    32
    Tỷ lệ khống chế bóng
    68
    3
    Sút chệch
    9
    43
    Tấn công nguy hiểm
    120
    Phát trực tiếp văn bản
    Rakhoi TV
    - Uganda đổi người, Dennis O'medy, Bayo.
    Rakhoi TV
    - Somalia đổi người, Abdul Kadir Sidorf, Ibrahim Elias.
    Rakhoi TV
    - Somalia đổi người, Hussein Mohammad, Yusuf Ahmadine.
    Rakhoi TV
    76' - Lá bài vàng thứ 5 - Ahmad Abdi.
    Rakhoi TV
    - Somalia đổi người, Ahmed Hassan.
    Rakhoi TV
    - Somalia đổi người, tên Tây Đức Haji Abatri.
    Rakhoi TV
    - Người Uganda đổi người, ông ta là Khalid Ojo.
    Rakhoi TV
    - Uganda đổi người, Umar Lutalow, Alan Oysworth.
    Rakhoi TV
    67' - Lá bài vàng thứ 4 - Hassan ( Somalia)
    Rakhoi TV
    57' - Quả bóng thứ 2 -
    Rakhoi TV
    Phút 56 của trận đấu, Uganda đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Rakhoi TV
    45' - 1 thẻ đỏ - Mohamed ( Somalia)
    Rakhoi TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số đang là 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Rakhoi TV
    44' - Lá bài vàng thứ 3 - Kayndo
    Rakhoi TV
    33' - Lá bài vàng thứ 2 - Smakula
    Rakhoi TV
    18' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho Somalia.
    Rakhoi TV
    4' - 1 bàn thắng! Cố lên! Rogers Mato ( Uganda) ghi bàn thắng đầu tiên trong trận đấu này!
    Rakhoi TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Rakhoi TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Rakhoi TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda

    Tỷ số

    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1575896400
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionSomalia
    2
    competitionUganda
    0
    1564837200
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSomalia
    4
    competitionUganda
    1
    1564239600
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionUganda
    1
    competitionSomalia
    3
    1322486100
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionUganda
    0
    competitionSomalia
    4
    1231333200
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionSomalia
    4
    competitionUganda
    0

    Thành tựu gần đây

    Somalia
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionSomalia
    3
    competitionAlgeria
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSierra Leone
    0
    competitionSomalia
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSomalia
    3
    competitionNiger
    0
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionSomalia
    2
    competitionTanzania
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionTanzania
    0
    competitionSomalia
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSomalia
    2
    competitionSwaziland
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionSwaziland
    0
    competitionSomalia
    3
    item[4]
    competitionWAFF ARAB Cup
    competitionSomalia
    2
    competitionOman
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSomalia
    1
    competitionDjibouti
    0
    item[4]
    competitionCECAFA Tusker Challenge Cup
    competitionEritrea
    0
    competitionSomalia
    0
    Uganda
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionVòng loại World Cup (Châu Phi)
    competitionUganda
    2
    competitionGuinea
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda
    3
    competitionZambia
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda
    1
    competitionMali
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionUganda
    0
    competitionNiger
    2
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionAlgeria
    1
    competitionUganda
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionUganda
    1
    competitionDemocratic Rep Congo
    0
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionUganda
    0
    competitionTanzania
    1
    item[4]
    competitionCAF AFCON
    competitionTanzania
    0
    competitionUganda
    1
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionCote DIvoire
    1
    competitionUganda
    3
    item[4]
    competitionCAF African Nations Championship
    competitionUganda
    0
    competitionSenegal
    1

    Thư mục gần

    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    Uganda
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/2ba0a31a44fe5fecc6548be61d0e5344.png
    Uganda

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    Uganda
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    Uganda
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg
    Somalia
    Uganda
    https://www.flnativeorchids.com/football/team/64a4250dded75fcc7ac237f910e8a54e.jpg

    bắt đầu đội hình

    Somalia

    Somalia

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Uganda

    Uganda

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Somalia
    Somalia
    Uganda
    Uganda
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Somalia logo
    Somalia
    Uganda logo
    Uganda
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    12/09 13:00:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Somalia
    0
    Uganda
    2
    2.5/Thua Xỉu/20
    20
    08/03 13:00:00
    CAF African Nations Championship
    Somalia
    1
    Uganda
    4
    2.25/Thua Tài/4
    4
    07/27 15:00:00
    CAF African Nations Championship
    Uganda
    3
    Somalia
    1
    0
    11/28 13:15:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Uganda
    4
    Somalia
    0
    0
    01/07 13:00:00
    CECAFA Tusker Challenge Cup
    Somalia
    0
    Uganda
    4
    0
    Uganda logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Somalia logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Egypt
    2
    2/0/0
    8/0
    6
    2.
    Guinea Bissau
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    3.
    Burkina Faso
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    4.
    Ethiopia
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    5.
    Sierra Leone
    2
    0/1/1
    0/2
    1
    6.
    Djibouti
    2
    0/0/2
    0/7
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Sudan
    2
    1/1/0
    2/1
    4
    2.
    Senegal
    1
    1/0/0
    4/0
    3
    3.
    DR Congo
    2
    1/0/1
    2/1
    3
    4.
    Togo
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    5.
    Mauritania
    1
    0/0/1
    0/2
    0
    6.
    South Sudan
    1
    0/0/1
    0/4
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    South Africa
    1
    1/0/0
    2/1
    3
    2.
    Zimbabwe
    2
    0/2/0
    1/1
    2
    3.
    Nigeria
    2
    0/2/0
    2/2
    2
    4.
    Lesotho
    1
    0/1/0
    1/1
    1
    5.
    Rwanda
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    6.
    Benin
    1
    0/0/1
    1/2
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cameroon
    1
    1/0/0
    3/0
    3
    2.
    Libya
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    3.
    Angola
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    4.
    Cape Verde
    1
    0/1/0
    0/0
    1
    5.
    Swaziland
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Mauritius
    1
    0/0/1
    0/3
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Tanzania
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    2.
    Zambia
    1
    1/0/0
    4/2
    3
    3.
    Morocco
    0
    0/0/0
    0/0
    0
    4.
    Congo
    1
    0/0/1
    2/4
    0
    5.
    Niger
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Eritrea
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Gabon
    2
    2/0/0
    4/2
    6
    2.
    Cote DIvoire
    2
    2/0/0
    11/0
    6
    3.
    Kenya
    2
    1/0/1
    6/2
    3
    4.
    Burundi
    2
    1/0/1
    4/4
    3
    5.
    Seychelles
    2
    0/0/2
    0/14
    0
    6.
    Gambia
    2
    0/0/2
    2/5
    0

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Algeria
    2
    2/0/0
    5/1
    6
    2.
    Guinea
    1
    1/0/0
    2/1
    3
    3.
    Mozambique
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    4.
    Somalia
    1
    0/0/1
    1/3
    0
    5.
    Botswana
    1
    0/0/1
    2/3
    0
    6.
    Uganda
    1
    0/0/1
    1/2
    0

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Equatorial Guinea
    2
    2/0/0
    2/0
    6
    2.
    Tunisia
    1
    1/0/0
    4/0
    3
    3.
    Malawi
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    4.
    Sao Tome Principe
    1
    0/0/1
    0/4
    0
    5.
    Namibia
    1
    0/0/1
    0/1
    0
    6.
    Liberia
    2
    0/0/2
    0/2
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Mali
    2
    1/1/0
    4/2
    4
    2.
    Ghana
    1
    1/0/0
    1/0
    3
    3.
    Madagascar
    2
    1/0/1
    3/1
    3
    4.
    Comoros
    1
    1/0/0
    4/2
    3
    5.
    Central African Republic
    2
    0/1/1
    3/5
    1
    6.
    Chad
    2
    0/0/2
    1/6
    0